ngay ngắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng hàng, ngay thẳng, không lệch lạc: Chỉ trạng thái của vật thể được sắp xếp, đặt để một cách thẳng thớm, theo hàng lối, không xiên xẹo.
- Chỉnh tề, nghiêm trang: Chỉ tư thế, dáng điệu của con người khi đứng, ngồi một cách thẳng thắn, nghiêm túc.
- (Nghĩa bóng) Ngay thẳng, chính trực: Chỉ phẩm chất, cách sống, ứng xử một cách thẳng thắn, đúng mực, không gian dối.
Ví dụ sử dụng
Chỉ vật thể:
- Kê cái bàn cho ngay ngắn. (Hãy kê cái bàn cho thẳng hàng.)
- Bức ảnh còn lệch, treo lại cho ngay ngắn. (Bức ảnh vẫn còn bị lệch, hãy treo lại cho thẳng.)
- Một tủ sách xếp đặt ngay ngắn. (Một tủ sách được sắp xếp gọn gàng, ngay thẳng.)
Chỉ tư thế, dáng điệu:
- Khi chào cờ phải đứng ngay ngắn. (Khi chào cờ phải đứng nghiêm trang, thẳng thắn.)
Chỉ phẩm chất, cách sống:
- Ăn ở ngay ngắn. (Sống và cư xử một cách ngay thẳng, chính trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngay ngắn chỉnh tề": Cụm từ nhấn mạnh sự nghiêm trang, gọn gàng, đúng mực trong tư thế hoặc trang phục.
- Các học sinh vào lớp trong bộ đồng phục ngay ngắn chỉnh tề. (Các học sinh vào lớp trong bộ đồng phục gọn gàng, nghiêm trang.)
"Lời nói ngay ngắn": Cách nói thẳng thắn, rõ ràng, không quanh co.
- Anh ấy trả lời với những lời lẽ ngay ngắn và dứt khoát. (Anh ấy trả lời với những lời nói thẳng thắn và dứt khoát.)
Biến thể và từ gần giống
Ngay thẳng (tính từ): Thẳng thắn, không quanh co (thường dùng cho tính cách, lời nói).
- Anh ấy là người rất ngay thẳng. (Anh ấy là người rất thẳng thắn.)
Chỉnh tề (tính từ): Nghiêm trang, gọn gàng (thường dùng cho trang phục, tư thế).
- Cậu bé mặc bộ đồ mới trông thật chỉnh tề. (Cậu bé mặc bộ đồ mới trông thật nghiêm trang, gọn gàng.)
Gọn gàng (tính từ): Sạch sẽ, có trật tự, không bừa bộn.
- Căn phòng được dọn dẹp rất gọn gàng. (Căn phòng được dọn dẹp rất sạch sẽ, ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Thẳng thắn: (về tính cách) không giả dối, nói thẳng.
- Nghiêm trang: (về thái độ, dáng vẻ) đứng đắn, nghiêm túc.
- Ngay hàng thẳng lối: (về vị trí) được xếp thành hàng lối ngay ngắn.
Từ trái nghĩa
- Lệch lạc: Không thẳng, bị xiên, không đúng vị trí.
- Bừa bộn: Không có trật tự, không gọn gàng.
- Quanh co: (về lời nói, hành động) không thẳng thắn, dùng thủ đoạn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ở cho ngay, ăn cho thẳng: Thành ngữ khuyên sống một cách ngay thẳng, chính trực.
- Cha mẹ thường dạy con cái phải ở cho ngay, ăn cho thẳng. (Cha mẹ thường dạy con cái phải sống một cách ngay thẳng, chính trực.)
- ph. 1. Nh. Ngay, ngh. 1: Kê cái bàn cho ngay ngắn; Bức ảnh còn lệch, treo lại cho ngay ngắn. 2.Nh. Ngay, ngh.2: Khi chào cờ phải đứng ngay ngắn.